--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ tee shirt chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
probity
:
tính thẳng thắn, tính trung thực; tính liêm khiết
+
lặn
:
to dive; to submergelặn tìm vật gìto dive for something. to set; to go down; to sinkmặt trời lặnThe sun is down. to clear up
+
ghee
:
bơ sữa trâu lỏng
+
defensive measure
:
biện pháp phòng thủ
+
tệ hại
:
bad, deplorable